Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
歯黒 (はぐろ) — nhuộm răng đen
XỈ HẮC
歯黒
nhuộm răng đen
御歯黒蜻蛉 おはぐろとんぼ
Chuồn chuồn kim đen (Calopteryx trata)
お歯黒 おはぐろ
răng đen; răng được nhuộm đen
黒 くろ
màu đen
黒円 くろまる
đốm màu đen; chấm màu đen
黒化 こっか
chứng nhiễm hắc tố