死に (しに) — cái chết. sự chết
死に
TỬ
し に
Cái chết. sự chết
死
によって
人間
の
限
りある
存在
は
終
わる
。
Cái chết chấm dứt sự tồn tại hữu hạn của con người.
Ảnh minh họa

死に được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 死に
死ぬ
chết
死に (しに) — cái chết. sự chết
TỬ

死ぬ
chết