Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
残った (のこった) — còn thừa
TÀN
残った
còn thừa
残る
còn lại
残った分 のこったぶん
phần còn lại.
心に残る こころにのこる
Đáng ghi nhớ. không thể nào quên
焼け残る やけのこる
không bị cháy
生き残る いきのこる
tồn tại; sống sót; sinh tồn
勝ち残る かちのこる
giành chiến thắng và tiến vào vòng tiếp theo