残念な (ざんねんな) — đáng tiếc
残念な
TÀN NIỆM
Đáng tiếc
残念
なのは
彼
が
失敗
したことだ
。
Điều đáng tiếc là anh ta đã thất bại.
Tiếc
残念
なのは
彼
が
失敗
したことだ
。
Điều đáng tiếc là anh ta đã thất bại.
Tiếc thay.
Ảnh minh họa

残念な được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 残念な
残念
đáng tiếc

