残留 (ざんりゅう) — ở lại ở sau; ở lại sau
残留
TÀN LƯU
ざ ん りゅ う
Ở lại ở sau; ở lại sau
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 残留
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 残留する/ざんりゅうする |
| Quá khứ (た) | 残留した |
| Phủ định (未然) | 残留しない |
| Lịch sự (丁寧) | 残留します |
| te (て) | 残留して |
| Khả năng (可能) | 残留できる |
| Thụ động (受身) | 残留される |
| Sai khiến (使役) | 残留させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 残留させられる |
| Điều kiện (条件) | 残留すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 残留しろ |
| Ý chí (意向) | 残留しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 残留するな |

