Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
戦 「いくさ」「せん」
chiến.
戦争挑戦国 せんそうちょうせんこく
kẻ hiếu chiến, kẻ gây chiến
戦争戦略 せんそうせんりゃく
chiến lược chiến tranh
消滅 しょうめつ
sự tiêu diệt; sự tiêu biến; sự biến mất
消滅する しょうめつする
đi đời