Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
段段畠 だんだんばたけ
ruộng bậc thang
段段畑 だんだんばたけ
普段 ふだん
bình thường; thông thường; thường thường; đều đặn; thường xuyên.
普段から ふだんから
hường xuyên, thói quen
値段 「ねだん」「あたいだん」
giá cả