殺る (やる) — giết
殺る
SÁT
や る
や る
Giết
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 殺る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 殺る/やる |
| Quá khứ (た) | 殺った |
| Phủ định (未然) | 殺らない |
| Lịch sự (丁寧) | 殺ります |
| te (て) | 殺って |
| Khả năng (可能) | 殺れる |
| Thụ động (受身) | 殺られる |
| Sai khiến (使役) | 殺らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 殺らせられる |
| Điều kiện (条件) | 殺れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 殺れ |
| Ý chí (意向) | 殺ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 殺るな |

