殺菌 (さっきん) — thuốc khử trùng; sát khuẩn.
殺菌
SÁT KHUẨN
さ っ き ん
Thuốc khử trùng; sát khuẩn.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 殺菌
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 殺菌する/さっきんする |
| Quá khứ (た) | 殺菌した |
| Phủ định (未然) | 殺菌しない |
| Lịch sự (丁寧) | 殺菌します |
| te (て) | 殺菌して |
| Khả năng (可能) | 殺菌できる |
| Thụ động (受身) | 殺菌される |
| Sai khiến (使役) | 殺菌させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 殺菌させられる |
| Điều kiện (条件) | 殺菌すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 殺菌しろ |
| Ý chí (意向) | 殺菌しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 殺菌するな |

