Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
菌 「きん」「きのこ」「たけ」
mầm; vi khuẩn; khuẩn que
生菌 せいきん
vi khuẩn sống
菌体 きんたい
tế bào vi khuẩn
朝菌 ちょうきん
nấm mọc vào buổi sáng
灯 「ひ」「あかり」「とう」「ともし」「あかし」「とぼし」「ともしび」
cái đèn