Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
殻斗 (かくと からと) — hạt sồi
XÁC ĐẤU
殻斗
hạt sồi
斗 「と」「ます」「とます」
Sao Đẩu
一斗 いっと
một đấu
星斗 「せいと」「ほしと」
dán sao
斗南 となん
toàn bộ thế giới; phía nam (của) cái cày
南斗 なんと
Chòm sao Nam Đẩu.