Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
殻 「から」「かく」「がら」「かい」
vỏ (động thực vật); trấu (gạo); lớp bao ngoài; vỏ ngoài
出殻 でがら
bã (chè, cà phê).
外殻 がいかく
vỏ ngoài; bên ngoài
割殻 われから
con bọ gậy
電子殻 「でんしかく」「でんしから」
Vỏ điện tử