Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
守る 「まもる」「もる」
bảo vệ
殿 「しんがり」「との」「どの」「でん」「あらか」
bà; ngài.
ご殿 ごてん
lâu đài; sân
保守 ほしゅ
bảo thủ
殿達 とのたち
tính cao thượng