Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
戦 「いくさ」「せん」
chiến.
戦争戦略 せんそうせんりゃく
chiến lược chiến tranh
殿 「しんがり」「との」「どの」「でん」「あらか」
bà; ngài.
ご殿 ごてん
lâu đài; sân
殿達 とのたち
tính cao thượng