毎日 (まいにち) — hàng ngày
毎日
MỖI NHẬT
ま い に ち
ま い に ち
JLPTN5
Hàng ngày
毎日
コツコツ
習
ってきてるん
。
Hàng ngày học hành chăm chỉ
Mỗi ngày
毎日何
かしら
新
しい
発見
があるものだ
。
Bạn học được điều gì mới mỗi ngày.
Mọi ngày
Ngày ngày
Thường ngày.
Ảnh minh họa


