Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
毎日 まいにち
hàng ngày
毎日のように まいにちのように
như mọi ngày
週間 しゅうかん
hàng tuần; tuần lễ.
毎日の事 まいにちのこと
việc thường ngày; hàng ngày là những quan hệ
一週間 「いっしゅうかん」「いちしゅうかん」
tuần lễ.