Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
比べ物 (くらべもの) — xứng đáng (của) sự so sánh
BỈ VẬT
比べ物
xứng đáng (của) sự so sánh
比べ物にならない くらべものにならない
không thể so sánh với; là không có trận đấu nào cho
調べ物 しらべもの
sự kiểm tra, sự điều tra; vấn đề được điều tra
べ べ
từ được sử dụng ở cuối câu (giống như một tiểu từ) để biểu thị sự suy đoán, ý định hoặc lời mời
比べ くらべ
(thể dục,thể thao) cuộc thi; trận đấu, trận giao tranh
に比べ 「にくらべ」「に比べ」
so sánh với.