比較対照 (ひかくたいしょう) — sự so sánh trái ngược
比較対照
BỈ GIÁC ĐỐI CHIẾU
Sự so sánh trái ngược
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 比較対照
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 比較対照する/ひかくたいしょうする |
| Quá khứ (た) | 比較対照した |
| Phủ định (未然) | 比較対照しない |
| Lịch sự (丁寧) | 比較対照します |
| te (て) | 比較対照して |
| Khả năng (可能) | 比較対照できる |
| Thụ động (受身) | 比較対照される |
| Sai khiến (使役) | 比較対照させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 比較対照させられる |
| Điều kiện (条件) | 比較対照すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 比較対照しろ |
| Ý chí (意向) | 比較対照しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 比較対照するな |

