Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
比電荷 (ひでんか) — Tỷ lệ điện tích với khối lượng của các hạt tích điện.
BỈ ĐIỆN HÀ
比電荷
Tỷ lệ điện tích với khối lượng của các hạt tích điện.
比べ くらべ
(thể dục,thể thao) cuộc thi; trận đấu, trận giao tranh
に比べ 「にくらべ」「に比べ」
so sánh với.
比較 ひかく
sự so sánh.
比 「ひ」「ころ」「ごろ」「たぐい」「ころおい」
tỷ lệ; tỉ lệ
比日 ひにち
quan hệ giữa Philippines và Nhật Bản