Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
毛様体 (もうようたい) — nếp mi
MAO DẠNG THỂ
毛様体
nếp mi
毛様体動脈 もうようたいどうみゃく
động mạch mi mắt
毛様体神経栄養因子 もうようたいしんけいえいよういんし
yếu tố thần kinh thực vật
毛様体神経栄養因子受容体アルファサブユニット もうようたいしんけいえいよういんしじゅようたいアルファサブユニット
thụ thể yếu tố thần kinh đường mật alpha tiểu đơn vị
虹彩毛様体炎 こうさいもうようたいえん
viêm mống mắt-thể mi
様 「よう」「さま」「ざま」「さん」「ためし」「ちゃま」
cách thức