Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
毛編み (けあみ) — việc đan len, hàng len, đồ đan; hàng dệt kim
MAO BIÊN
毛編み
việc đan len, hàng len, đồ đan
編集 へんしゅう
sự biên tập
編 へん
sự biên soạn; soạn thảo; phiên bản, số xuất bản
編年 へんねん
sự sắp xếp theo niên đại
一編 いっぺん
mảnh ((của) nghệ thuật thơ)
上編 じょうへん
phần đầu tiên của một cuốn sách chia làm 2 phần (thượng - hạ) hoặc 3 phần (thượng - trung - hạ)