Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
毛羽 (けば) — lông tơ; lông mao
MAO VŨ
毛羽
lông tơ
毛羽立つ けばだつ
Vải bị xù lông
鶏の毛羽 にわとりのけば
cánh gà.
毛 「け」「もう」「げ」
lông; tóc
一毛 いちもう
một phần của thứ mười một rin
三毛 みけ
con rùa - vỏ (mẫu)