民主 (みんしゅ) — dân chủ; sự dân chủ.
民主
DÂN CHỦ
み ん しゅ
み ん しゅ
JLPTN1
Dân chủ; sự dân chủ.
民主主義
は
食料
とか
セメント
のようには
輸出
できるものではない
。
Dân chủ không thể xuất khẩu được như lương thực hay xi măng.
Ảnh minh họa

民主 (みんしゅ) — dân chủ; sự dân chủ.
DÂN CHỦ
