Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
民主国 (みんしゅこく) — nước dân chủ.
DÂN CHỦ QUỐC
民主国
nước dân chủ.
民主国家 みんしゅこっか
quốc gia dân chủ
国民 「こくみん」「くにたみ」
quốc dân; nhân dân
国民的 こくみんてき
Mang tính quốc dân
日本国民 「にほんこくみん」「にっぽんこくみん」
tiếng nhật citizen(s)
国民性 こくみんせい
tính dân tộc.