Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
民人 (みんじん) — dân sự.
DÂN NHÂN
民人
dân sự.
国民 「こくみん」「くにたみ」
quốc dân; nhân dân
市民 しみん
thị dân; dân thành phố.
民 「みん」「たみ」
dân
民国 みんこく
(nước cộng hòa (của)) trung quốc (i.e. taiwan)
下民 「げみん」「かみん」
dân thường, nhân dân; người thuộc tầng lớp thấp trong xã hội