Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
民部省 「みんぶしょう」「たみのつかさ」
Bộ Dân Bộ(1869-1871) (bộ quản lí dân số, thuế và tài chính thời kì cổ đại Nhật Bản)
部 「ぶ」「べ」
bộ phận
国民 「こくみん」「くにたみ」
quốc dân; nhân dân
市民 しみん
thị dân; dân thành phố.
民 「みん」「たみ」
dân