民間 (みんかん) — dân gian
民間
DÂN GIAN
み ん か ん
JLPTN2
Dân gian
民間伝承
の
伝説
Truyền thuyết (được) dân gian truyền miệng
Thường dân; sự tư nhân; sự thuộc về dân; sự không chính thức
民間企業
での
活躍
Sự hoạt động tại công ty tư nhân
Thuộc dân gian
Tư nhân; của dân; không chính thức
みんかん
企業
Doanh nghiệp tư nhân .
Ảnh minh họa


