Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
気がいい (きがいい) — tốt bụng
KHÍ
気がいい
tốt bụng
天気がいい てんきがいい
trời đẹp.
がいい
chu vi, ngoại vi, ngoại biên
気のない きのない
chán nản, không có tinh thần, ý chí làm việc gì
気はない きはない
ko tập trung, ko có hứng
気がない きがない
không quan tâm, không hứng thú