Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
気がする (きがする) — cảm thấy, dự cảm
KHÍ
気がする
cảm thấy, dự cảm
したい気がする したいきがする
cảm giác thích làm
吐き気がする はきけがする
buồn nôn
寒気がする さむけがする
ớn lạnh
吐気がする はきけがする
buồn mửa
がする がする
chúc mừng, khen ngợi