Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
気が変 (きがへん) — Điên, điên rồ, điên cuồng, mất trí
KHÍ BIẾN
気が変
Điên, điên rồ, điên cuồng.
気が変になる きがへんになる
to go crazy, to lose one's mind
気が変わる きがかわる
tính khí thay đổi
気がない きがない
không quan tâm, không hứng thú
気がする きがする
cảm thấy, dự cảm
気がある きがある
để ý đến; quan tâm; muốn; thích