Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
気が楽 (きがらく) — cảm thấy tốt, cảm thấy thoải mái, cảm thấy dễ dàng
KHÍ LẠC
気が楽
cảm thấy tốt, cảm thấy thoải mái, cảm thấy dễ dàng
気が気でない きがきでない
Bứt rứt, khó chịu
気が気でなく きがきでなく
Rất là lo lắng
音楽 「おんがく」「おとらく」
âm nhạc; nhạc
気が変 きがへん
Điên, điên rồ, điên cuồng, mất trí
楽 「らく」「がく」
thoải mái; dễ chịu.