Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
若気る にやける
(nam giới) yểu điệu, nữ tính
惚気る のろける
nịnh đầm nói âu yếm; khen ngợi một có chồng, vợ; nói chuyện riêng tư hết chuyện nọ chuyện kia
湿気る 「しける」「しっける」
ỉu
悄気る しょげる
để được làm nản lòng; để (thì) chán nản; để được làm chán nản; để mất can đảm
気 「き」「げ」「ぎ」「け」
cách nghĩ; ý đồ; tâm tư; quan niệm