Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
気安い (きやすい) — thân thiện; gần gũi; dễ gần
KHÍ AN
気安い
thân thiện
気がいい きがいい
tốt bụng
気が気でない きがきでない
Bứt rứt, khó chịu
安全 あんぜん
an toàn
安心 「あんしん」「あんじん」
sự yên tâm; sự an tâm; yên tâm; an tâm
不安 ふあん
không yên tâm; bất an