気後れ (きおくれ) — thiếu tự tin, rụt rè, rén
気後れ
KHÍ HẬU
き お く れ
き お く れ
Thiếu tự tin, rụt rè, rén
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 気後れ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 気後れする/きおくれする |
| Quá khứ (た) | 気後れした |
| Phủ định (未然) | 気後れしない |
| Lịch sự (丁寧) | 気後れします |
| te (て) | 気後れして |
| Khả năng (可能) | 気後れできる |
| Thụ động (受身) | 気後れされる |
| Sai khiến (使役) | 気後れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 気後れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 気後れすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 気後れしろ |
| Ý chí (意向) | 気後れしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 気後れするな |

