Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
音 「おと」「おん」「ね」
Âm thanh.
方音 ほうおん
phát âm đặc trưng vùng miền
音楽 「おんがく」「おとらく」
âm nhạc; nhạc
息子 むすこ
con trai; (giải phẫu) dương vật
生息子 きむすこ
trai tân; non nớt; chưa trưởng thành; thiếu kinh nghiệm