Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
気流 (きりゅう) — luồng hơi
KHÍ LƯU
気流
luồng hơi
上昇気流 じょうしょうきりゅう
luồn không khí tăng lên
ジェット気流 ジェットきりゅう
dòng tia
上層気流 じょうそうきりゅう
luồng không khí trên tầng cao
磁気流体力学 じきりゅうたいりきがく
từ thủy động lực học
下降気流 かこうきりゅう
luồng không khí hướng xuống, khí lưu thổi hướng xuống