Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
好気生活 こうきせいかつ
đời sống hữu khí
嫌気生活 いやけせいかつ
đời sống kỵ khí
嫌気生物 「けんきせいぶつ」「いやけせいぶつ」
vi khuẩn kỵ khí, vi sinh vật kỵ khí
電気生理学 でんきせいりがく
điện sinh lý học
心臓電気生理学 しんぞーでんきせーりがく
điện sinh lý tim