Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
気疲れ (きづかれ) — sự hao tâm; sự hao tổn tinh thần; sự hao tâm tổn trí
KHÍ BÌ
気疲れ
sự hao tâm
気 「き」「げ」「ぎ」「け」
cách nghĩ; ý đồ; tâm tư; quan niệm
気がしれない きがしれない
e dè, lo sợ
人気 「にんき」「ひとけ」「じんき」「ひとげ」
sự được đông đảo người yêu thích; sự được hâm mộ; phổ biến
気になれない きになれない
không cảm thấy thích làm
疲れ 「つかれ」「づかれ」
sự mệt mỏi