気軽 (きがる) — khoan khoái; dễ chịu; nhẹ nhõm; thoải mái
気軽
KHÍ KHINH
き が る
JLPTN1
Khoan khoái; dễ chịu; nhẹ nhõm; thoải mái
そのほかにも
何
かあれば
気軽
に
聞
いてください
Nếu còn có vấn đề gì xin đừng ngại yêu cầu
Sự khoan khoái; sự dễ chịu; sự nhẹ nhõm; sự thoải mái; khoan khoái; dễ chịu; nhẹ nhõm; thoải mái; đừng ngại
弊社
の
営業担当者
まで
、
いつでもお
気軽
にご
連絡
ください
Xin đừng ngại (cứ thoải mái) liên hệ với bất kì ai trong đại lí bán hàng của chúng tôi vào bất kì lúc nào
Ảnh minh họa


