気込み (きごみ) — quyết tâm; nhiệt huyết; hăng hái
気込み
KHÍ
き ご み
Quyết tâm; nhiệt huyết; hăng hái
彼
は
試合
に
向
けて
強
い
気込
みを
見
せた
。
Anh ấy thể hiện quyết tâm mạnh mẽ trước trận đấu.
Ảnh minh họa

気込み (きごみ) — quyết tâm; nhiệt huyết; hăng hái
KHÍ
