気遣う (きづかう) — lo lắng, quan tâm
気遣う
KHÍ KHIỂN
き づ か う
Lo lắng, quan tâm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 気遣う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 気遣う/きづかう |
| Quá khứ (た) | 気遣った |
| Phủ định (未然) | 気遣わない |
| Lịch sự (丁寧) | 気遣います |
| te (て) | 気遣って |
| Khả năng (可能) | 気遣える |
| Thụ động (受身) | 気遣われる |
| Sai khiến (使役) | 気遣わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 気遣わせられる |
| Điều kiện (条件) | 気遣えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 気遣え |
| Ý chí (意向) | 気遣おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 気遣うな |

