Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
有気音 ゆうきおん
(ngữ âm) âm bật hơi
排気音 はいきおん
ống xả âm thanh
電気音響 でんきおんきょう
điện âm học
電気音響設備 でんきおんきょうせつび
thiết bị điện âm, thiết bị âm thanh
膣排気音 ちつはいきおん
âm thanh thoát khí từ âm đạo