水だめ (みずだめ) — thùng chứa nước; bể nước; chậu nước
水だめ
THỦY
Thùng chứa nước; bể nước; chậu nước
水
だめに
雨水
をためて
、
庭
の
花
に
使
う
。
Tôi trữ nước mưa trong bể để tưới hoa trong vườn.
Ảnh minh họa

水だめ (みずだめ) — thùng chứa nước; bể nước; chậu nước
THỦY
