水の面 (みのも みずのおも みずのつら みずのおもて) — trang trí mặt ngoài (của) nước; giáp mặt (của) nước
水の面
THỦY DIỆN
み の も
Trang trí mặt ngoài (của) nước; giáp mặt (của) nước
Ảnh minh họa
水の面 (みのも みずのおも みずのつら みずのおもて) — trang trí mặt ngoài (của) nước; giáp mặt (của) nước
THỦY DIỆN