Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
水はけ (みずはけ) — sự thoát nước
THỦY
水はけ
sự thoát nước
だけは だけは
ít nhất thì
わはは わはは
Wa-haha!, tiếng cười mạnh mẽ
あはは あはは
a-ha-ha; a ha ha (tiếng cười lớn)
水 「みず」「すい」「み」
nước
訳にはいけない わけにはいけない
không thể làm gì vì 1 lý do nào đó