Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
水入れ (みずいれ) — đồ đựng nước để dùng khi mài mực
THỦY NHẬP
水入れ
đồ đựng nước để dùng khi mài mực
入れ いれ
Cho vào,bỏ vào,pha
名入れ ないれ
in tên, khắc tên
風入れ 「かざいれ」「かぜいれ」
làm cho thoáng khí; phơi ngoài gió; thông gió
足入れ あしいれ
Kết hôn không chính thức.
水入り みずいり
Việc lặn dưới nước