Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
行水名残 ぎょうずいなごり
(cụm từ trong thơ haiku) kết thúc tắm ngoài trời (vào mùa thu)
名 「な」「めい」「みょう」
danh nghĩa
何名 なんめい
có bao nhiêu người
一名 いちめい
một người; tên khác; biệt hiệu (bí danh)
名前 なまえ
tên; họ tên