水和 (すいわ) — sự thủy hóa
水和
THỦY HÒA
す い わ
Sự thủy hóa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 水和
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 水和する/すいわする |
| Quá khứ (た) | 水和した |
| Phủ định (未然) | 水和しない |
| Lịch sự (丁寧) | 水和します |
| te (て) | 水和して |
| Khả năng (可能) | 水和できる |
| Thụ động (受身) | 水和される |
| Sai khiến (使役) | 水和させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 水和させられる |
| Điều kiện (条件) | 水和すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 水和しろ |
| Ý chí (意向) | 水和しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 水和するな |

