Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
水和物 (すいわぶつ) — hydrate
THỦY HÒA VẬT
水和物
hydrate
一水和物 いっすいわぶつ
mono-hydrate
包接水和物 ほうせつすいわぶつ
hydrate khí
平和 「へいわ」「ピンフ」
bình hòa
昭和 しょうわ
Chiêu Hoà; thời kỳ Chiêu Hoà
和 「なぎ」「わ」「やわ」「のど」「にこ-」「にぎ-」「わ-」
hòa bình