Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
水圧計 (すいあつけい) — nước - sức ép đánh giá
THỦY ÁP KẾ
水圧計
nước - sức ép đánh giá
計 「けい」「はか」
kế
圧力 あつりょく
sức ép, áp lực
水道水 すいどうすい
nước máy
圧力計 あつりょくけい
đồng hồ áp suất
水分計 すいぶんけい
máy đo độ ẩm